Tìm hiểu bạn có thể được tính bao nhiêu điểm di trú
Bạn sẽ trả lời mười một câu hỏi về hoàn cảnh của mình để xem tổng điểm được tính như thế nào. Mỗi câu có phần giải thích điều kiện, giúp bạn phân biệt số điểm hiện có thể chứng minh với số điểm chỉ có được sau khi đáp ứng thêm yêu cầu, chẳng hạn đạt kết quả tiếng Anh cao hơn.
Trước khi bắt đầu
Chú ý thời điểm xét từng điều kiện
Phần lớn các mục điểm được xét theo hoàn cảnh của bạn vào ngày có thư mời nộp hồ sơ visa. EOI là bản đăng ký nguyện vọng trên SkillSelect, nơi bạn khai thông tin để được xem xét mời; nộp EOI không có nghĩa số điểm được giữ nguyên từ ngày đó. Bạn cần cập nhật khi thông tin thay đổi, đồng thời đọc kỹ mục bạn đời vì thay đổi tình trạng quan hệ trong lúc xét visa cũng có thể ảnh hưởng đến điểm.
Hiểu đúng ý nghĩa của mức điểm tối thiểu
Mức điểm tối thiểu là 65, nhưng đạt mức này chưa có nghĩa bạn sẽ được mời. Số điểm cần có trên thực tế còn tuỳ ngành nghề, loại visa và cách lựa chọn hồ sơ, vì vậy bạn nên xem thông tin phù hợp với trường hợp của mình khi đối chiếu kết quả.
Cách sử dụng công cụ
Bạn có thể trả lời các câu hỏi mà không cần nhập tên hoặc tải giấy tờ lên. Chỉ cần chọn thông tin liên quan đến điều kiện đang được hỏi; nếu muốn tìm hiểu cách website xử lý thông tin, bạn có thể đọc phần quyền riêng tư.
Bạn muốn tính điểm cho visa nào?
Cả ba visa đều sử dụng mười một nhóm tiêu chí này. Phần điểm cộng do tiểu bang đề cử hoặc thân nhân bảo lãnh sẽ thay đổi theo visa bạn chọn.
Trong hướng dẫn cũ hoặc công cụ của Bộ Nội vụ, bạn có thể vẫn thấy visa 188 và 489. Chương trình 188 ngừng nhận hồ sơ mới từ ngày 31/7/2024, còn visa 491 thay visa 489 đối với thư mời mới từ ngày 16/11/2019. Công cụ này tập trung tính điểm cho visa 189, 190 và 491; người đang giữ visa cũ cần kiểm tra quy định áp dụng riêng cho trường hợp của mình.
So sánh với đợt mời visa 189 trong dữ liệu
Chọn ngành để so sánh điểm của bạn với mức thấp nhất được mời của ngành đó trong đợt visa 189 ngày 4/6/2026 đang có trong dữ liệu. Khi so sánh, cần dùng điểm visa 189, không cộng điểm đề cử hoặc bảo lãnh của visa 190 hay 491. Kết quả chỉ cho biết điều đã xảy ra ở đợt đó, không dự báo đợt tiếp theo.
Bạn sẽ bao nhiêu tuổi vào ngày được mời nộp hồ sơ visa?
Tính tuổi vào ngày có thư mời. Nếu đang tính thử cho tương lai, hãy lưu ý bạn có thể chuyển sang nhóm tuổi khác trong thời gian chờ.
–
Xem điều kiện của mục này
Tuổi được xét vào ngày có thư mời, nên sinh nhật sau khi nộp EOI có thể làm thay đổi số điểm. Chẳng hạn, khi tròn 33 tuổi, điểm tuổi giảm 5; khi tròn 40 tuổi, điểm này giảm thêm 10.
Bạn phải dưới 45 tuổi vào ngày được mời theo các visa này. Nếu nộp EOI lúc 44 tuổi nhưng tròn 45 trước khi có thư mời, bạn không còn đáp ứng điều kiện tuổi để được mời, dù tổng điểm ở các mục khác vẫn cao.
02
Trình độ tiếng Anh
Bạn có thể chứng minh mức tiếng Anh nào theo yêu cầu của visa?
Competent English là mức tối thiểu và không được cộng điểm. Hai mức cao hơn là Proficient và Superior được cộng điểm.
–
Xem điều kiện của mục này
Người nộp đơn chính cần đạt ít nhất mức Competent English. Mức này không được cộng điểm; Proficient English được 10 điểm và Superior English được 20 điểm. Người mang một số hộ chiếu được quy định có thể chứng minh Competent English mà không cần thi, nhưng muốn nhận điểm ở hai mức cao hơn thì phải có kết quả thi đáp ứng yêu cầu.
Bạn cần kiểm tra bài thi có được chấp nhận không, ngày thi và điểm tối thiểu của từng kỹ năng. Điểm tổng cao không bù được cho một kỹ năng chưa đạt ngưỡng; kết quả phải đáp ứng quy định áp dụng vào thời điểm có thư mời.
Danh sách bài thi và yêu cầu điểm thay đổi từ ngày 7/8/2025. Kết quả thi vào ngày 6/8/2025 hoặc trước đó có thể vẫn được sử dụng trong tối đa ba năm, tuỳ quy định của visa. Bạn cần xem đúng bảng theo ngày thi và kiểm tra thời hạn kết quả trước khi khai điểm.
Bài thi từ ngày 7/8/2025
Bài thi tiếng Anh
Competent English · 0 điểm
Proficient English · 10 điểm
Superior English · 20 điểm
IELTS Academic
6 · 6 · 6 · 6
7 · 7 · 7 · 7
8 · 8 · 8 · 8
IELTS General Training
6 · 6 · 6 · 6
7 · 7 · 7 · 7
8 · 8 · 8 · 8
PTE Academic
47 · 48 · 51 · 54
58 · 59 · 69 · 76
69 · 70 · 85 · 88
TOEFL iBT
16 · 16 · 19 · 19
22 · 22 · 26 · 24
26 · 27 · 30 · 28
Cambridge C1 Advanced
163 · 163 · 170 · 179
175 · 179 · 193 · 194
186 · 190 · 210 · 208
CELPIP General
7 · 7 · 7 · 7
9 · 8 · 10 · 8
10 · 10 · 12 · 10
LANGUAGECERT Academic
57 · 60 · 64 · 70
67 · 71 · 78 · 82
80 · 83 · 89 · 89
Michigan English Test (MET)
56 · 55 · 57 · 48
61 · 63 · 74 · 59
—
OET (ngành y tế)
290 · 310 · 290 · 330
350 · 360 · 380 · 360
390 · 400 · 420 · 400
Bài thi vào ngày 6/8/2025 hoặc trước đó
Bài thi tiếng Anh
Competent English · 0 điểm
Proficient English · 10 điểm
Superior English · 20 điểm
IELTS Academic hoặc General Training
6 · 6 · 6 · 6
7 · 7 · 7 · 7
8 · 8 · 8 · 8
PTE Academic
50 · 50 · 50 · 50
65 · 65 · 65 · 65
79 · 79 · 79 · 79
TOEFL iBT
12 · 13 · 21 · 21
24 · 24 · 27 · 23
28 · 29 · 30 · 26
Cambridge C1 Advanced
169 · 169 · 169 · 169
185 · 185 · 185 · 185
200 · 200 · 200 · 200
OET (ngành y tế)
B · B · B · B
B · B · B · B
A · A · A · A
Điểm được trình bày theo thứ tự nghe, đọc, viết và nói. Bạn phải đạt ngưỡng yêu cầu ở từng kỹ năng. immi.homeaffairs.gov.au
03
Kinh nghiệm làm việc ngoài Úc
Trong mười năm trước ngày được mời, bạn có bao nhiêu năm làm việc đủ điều kiện ngoài Úc, đúng ngành đề cử hoặc ngành có liên quan chặt chẽ?
Chỉ tính công việc có trả công từ 20 giờ mỗi tuần, nằm trong khoảng mười năm được xét và đáp ứng yêu cầu về kinh nghiệm tay nghề.
–
Điểm kinh nghiệm làm việc đủ điều kiện tại Úc và ngoài Úc được cộng chung, nhưng tổng điểm của hai mục này không vượt quá 20.
Xem điều kiện của mục này
Chỉ được tính công việc đủ điều kiện trong ngành bạn đề cử hoặc ngành có liên quan chặt chẽ. Kinh nghiệm phải nằm trong mười năm ngay trước ngày được mời, vì vậy một phần của công việc làm từ trước đó có thể không được tính.
Ở mục điểm này, làm việc được hiểu là có trả công và ít nhất 20 giờ mỗi tuần. Thực tập không lương hoặc công việc dưới ngưỡng giờ đó không đủ điều kiện. Nếu là thực tập có lương hoặc công việc trong thời gian đào tạo, bạn vẫn cần kiểm tra tiêu chí kinh nghiệm tay nghề, không chỉ dựa vào việc đã được trả tiền.
Ngành có liên quan chặt chẽ có thể thuộc cùng nhóm đơn vị nghề nghiệp trong ANZSCO, nằm trên quá trình phát triển nghề nghiệp phù hợp hoặc được cơ quan thẩm định chấp nhận là có liên quan. Cần xem nhiệm vụ thực tế và trình độ công việc ở từng giai đoạn để xác định khoảng thời gian nào được công nhận trước khi cộng số năm.
04
Kinh nghiệm làm việc tại Úc
Trong mười năm trước ngày được mời, bạn có bao nhiêu năm làm việc đủ điều kiện tại Úc, đúng ngành đề cử hoặc ngành có liên quan chặt chẽ?
Hai mục kinh nghiệm đủ điều kiện tại Úc và ngoài Úc được tính tối đa 20 điểm khi cộng chung.
–
Điểm kinh nghiệm làm việc đủ điều kiện tại Úc và ngoài Úc được cộng chung, nhưng tổng điểm của hai mục này không vượt quá 20.
Xem điều kiện của mục này
Tương tự kinh nghiệm ngoài Úc, công việc phải thuộc ngành đề cử hoặc ngành có liên quan chặt chẽ, có trả công từ 20 giờ mỗi tuần và nằm trong mười năm trước ngày được mời. Bạn cần xác định giai đoạn đó đủ điều kiện được tính là kinh nghiệm tay nghề trước khi cộng số năm.
Với thời gian làm việc tại Úc, bạn còn phải giữ visa thuộc nhóm substantive, tức không phải visa bắc cầu, tư pháp hình sự hoặc cưỡng chế, hoặc giữ Bridging Visa A hay B. Trong khoảng thời gian khai điểm, bạn phải tuân thủ điều kiện của visa đang giữ, kể cả giới hạn làm việc nếu có.
Kinh nghiệm tại Úc và ngoài Úc có chung mức trần 20 điểm. Ví dụ, nếu tính riêng hai mục được tổng cộng 25 điểm thì công cụ chỉ ghi nhận 20 điểm kinh nghiệm.
05
Bằng cấp
Bằng cấp cao nhất của bạn đáp ứng điều kiện tính điểm là gì?
Mục này chỉ tính điểm cho một bằng cấp; có nhiều bằng không có nghĩa được cộng điểm của từng bằng với nhau.
–
Xem điều kiện của mục này
Bạn được tính điểm theo bằng cấp cao nhất đủ điều kiện, không phải theo tổng số bằng đang có. Bằng nước ngoài phải đạt yêu cầu về trình độ được công nhận. Cơ quan thẩm định có thể nêu mức tương đương tại Úc; nếu cần thêm ý kiến, đánh giá trình độ bằng cấp của VETASSESS có thể hỗ trợ việc chứng minh, còn Bộ Nội vụ sẽ xem xét khi quyết định điểm.
Điểm tiến sĩ dựa trên cấp độ học thuật của bằng. Việc được dùng danh xưng “Dr”, chẳng hạn khi làm bác sĩ, nha sĩ hoặc bác sĩ thú y, tự nó không chứng minh bạn có bằng tiến sĩ đủ điều kiện tính điểm.
Bạn phải đáp ứng điều kiện về bằng cấp vào thời điểm có thư mời. Trước khi khai điểm, cần kiểm tra bằng, thông tin hoàn thành chương trình và tài liệu về việc công nhận trình độ, đặc biệt khi cấp độ của bằng nước ngoài chưa rõ.
06
Bằng nghiên cứu chuyên ngành đủ điều kiện cộng điểm
Bạn đã hoàn thành bằng thạc sĩ nghiên cứu hoặc tiến sĩ tại Úc trong lĩnh vực khoa học, công nghệ, kỹ thuật, toán học hoặc công nghệ thông tin được quy định chưa?
Bằng phải đáp ứng quy định về specialist education, trong đó có ít nhất hai năm học thuật tại cơ sở giáo dục Úc trong lĩnh vực đủ điều kiện.
–
Xem điều kiện của mục này
Bằng nghiên cứu chuyên ngành đủ điều kiện có thể được cộng thêm 10 điểm, ngoài điểm bằng cấp ở mục trước. Bạn cần có bằng thạc sĩ nghiên cứu hoặc tiến sĩ của Úc sau ít nhất hai năm học thuật trong lĩnh vực được quy định; chỉ dựa vào tên chương trình thì chưa đủ để xác định có được tính điểm hay không.
Các nhóm lĩnh vực được quy định gồm khoa học tự nhiên và vật lý, như sinh học, hoá học, khoa học Trái Đất, toán học, vật lý và thiên văn học; công nghệ thông tin, gồm khoa học máy tính và hệ thống thông tin; cùng kỹ thuật và công nghệ liên quan, như hàng không vũ trụ, xây dựng, điện và điện tử, địa tin học, chế tạo, hàng hải, cơ khí và công nghiệp, kỹ thuật quy trình và tài nguyên. Bạn cần đối chiếu mã phân loại lĩnh vực chính thức của bằng với danh sách đầy đủ được áp dụng.
Thạc sĩ theo hình thức học môn, tức coursework, không được cộng điểm ở mục riêng này dù nội dung rất chuyên sâu. Bằng đó vẫn có thể được tính trong mục bằng cấp phía trên.
07
Yêu cầu về quá trình học tại Úc
Bạn đã hoàn thành bằng đại học, sau đại học, diploma hoặc bằng nghề của Úc đáp ứng Australian study requirement chưa?
Yêu cầu chung gồm hai năm học thuật của khoá có đăng ký, hoàn thành trong ít nhất 16 tháng tại Úc, học bằng tiếng Anh và giữ visa cho phép học trong thời gian đó.
–
Xem điều kiện của mục này
Mục này được 5 điểm nếu bạn có một hoặc nhiều bằng đủ điều kiện của Úc, gồm bằng đại học, sau đại học, diploma hoặc bằng nghề, đáp ứng Australian study requirement khi xét chung. Về cơ bản, các khoá phải đăng ký trên CRICOS, đủ ít nhất hai năm học thuật, thường được xác định là 92 tuần đăng ký, và được hoàn thành trong ít nhất 16 tháng tại Úc. Chương trình phải dạy bằng tiếng Anh và bạn phải giữ visa cho phép học.
Khoá học được giới thiệu là “hai năm” chưa chắc đã đáp ứng toàn bộ yêu cầu. Bạn cần kiểm tra thời gian hoàn thành, môn được miễn hoặc chuyển tín chỉ, thời gian học trùng nhau và thời gian ở ngoài Úc. Yêu cầu này cũng xuất hiện trong quy định về visa tốt nghiệp, nhưng đủ điều kiện nhận điểm học tại Úc không đồng nghĩa đủ điều kiện xin visa 485. Đây cũng là cơ sở để xem xét điểm học tại regional ở mục sau.
08
Học tập tại khu vực regional của Úc
Bạn có hoàn thành bằng Úc đủ điều kiện trong khi vừa sống vừa học tại cơ sở nằm trong khu vực được quy định là regional không?
Nơi ở và cơ sở bạn theo học đều phải đáp ứng quy định về regional. Học từ xa không được tính cho mục này.
–
Xem điều kiện của mục này
Bạn có thể được thêm 5 điểm nếu bằng đáp ứng Australian study requirement và được hoàn thành trong thời gian bạn sống, học tại một cơ sở thuộc khu vực regional được quy định. Trong di trú, regional có phạm vi riêng; cần kiểm tra mã bưu chính và quy định áp dụng, không mặc nhiên coi nơi nào ngoài thành phố thủ phủ cũng đủ điều kiện.
Việc trường đặt tại regional không làm cho chương trình học từ xa đủ điều kiện cộng điểm. Cần xét nơi bạn thực sự ở, học và hình thức học theo đúng quy định.
09
Chương trình Professional Year tại Úc
Bạn đã hoàn thành chương trình Professional Year đủ điều kiện tại Úc chưa?
Kiểm tra chương trình được công nhận, yêu cầu tối thiểu 12 tháng và việc hoàn thành trong bốn năm trước ngày có thư mời.
–
Xem điều kiện của mục này
Professional Year là chương trình phát triển kỹ năng nghề nghiệp có cấu trúc, không đơn thuần là đã đi làm được một năm. Muốn khai điểm, chương trình đã hoàn thành phải đáp ứng quy định được công nhận trong kế toán, công nghệ thông tin hoặc máy tính, hay kỹ thuật; liên quan đến ngành đề cử hoặc ngành có liên quan chặt chẽ; và đáp ứng yêu cầu tối thiểu 12 tháng tại Úc.
Ngày hoàn thành phải nằm trong 48 tháng trước ngày được mời, dù bạn có thể đã bắt đầu chương trình từ trước khoảng thời gian đó. Hãy dùng ngày trên chứng nhận hoàn thành và kiểm tra cả chương trình lẫn việc hoàn thành có đáp ứng điều kiện tính điểm không.
Các tổ chức nghề nghiệp được nêu gồm Australian Computer Society, CPA Australia, Chartered Accountants Australia and New Zealand, Institute of Public Accountants và Engineers Australia. Chương trình có thể thay đổi hoặc ngừng nhận người học mới, nên cần xác nhận với tổ chức liên quan trước khi đóng tiền. Việc một chương trình đã hoàn thành được công nhận và việc hiện còn được đăng ký học mới là hai vấn đề khác nhau.
10
Chứng nhận ngôn ngữ cộng đồng
Bạn có chứng nhận ngôn ngữ cộng đồng, chứng nhận nghề hoặc công nhận trình độ của NAATI đáp ứng điều kiện không?
Các diện đủ điều kiện gồm công nhận của NAATI từ bậc paraprofessional, chứng nhận từ bậc certified provisional, hoặc chứng nhận ngôn ngữ cộng đồng phù hợp.
–
Xem điều kiện của mục này
Chứng nhận NAATI đủ điều kiện có thể được cộng 5 điểm. NAATI là cơ quan quốc gia của Úc về công nhận trình độ biên dịch và phiên dịch. Bạn cần kiểm tra loại chứng nhận mình có và thời hạn còn hiệu lực; các diện được chấp nhận gồm các bậc công nhận, chứng nhận nghề được quy định và chứng nhận Credentialed Community Language, thường gọi là CCL.
Với người dùng tiếng Việt, bài CCL kiểm tra khả năng chuyển lời qua lại giữa tiếng Anh và tiếng Việt trong các tình huống đời sống. Bạn không cần có bằng chuyên ngành ngôn ngữ để dự thi, nhưng cần đủ khả năng ở cả hai ngôn ngữ để đạt chuẩn bài thi. Đạt CCL để cộng điểm di trú không đồng nghĩa được chứng nhận hành nghề biên dịch hoặc phiên dịch.
11
Tình trạng bạn đời và kỹ năng của người đi cùng
Trường hợp nào dưới đây phù hợp với tình trạng vợ, chồng hoặc bạn đời de facto của bạn?
Bạn đời de facto là người có quan hệ gắn bó như vợ chồng, đáp ứng định nghĩa pháp luật dù chưa kết hôn. Không có vợ, chồng hoặc bạn đời de facto, hay có người đó là công dân hoặc thường trú nhân Úc, có thể được 10 điểm.
–
Xem điều kiện của mục này
Để nhận 10 điểm theo diện bạn đời có tay nghề, vợ, chồng hoặc bạn đời de facto phải cùng là người xin visa đó và không phải công dân hay thường trú nhân Úc. Vào thời điểm có thư mời, người đó phải dưới 45 tuổi, đạt Competent English, đề cử ngành thuộc cùng danh sách nghề áp dụng với bạn và có kết quả thẩm định tay nghề phù hợp. Kết quả thẩm định dành cho visa 485 không được dùng cho mục đích này.
Nếu bạn đời cùng xin visa đó, không phải công dân hay thường trú nhân Úc và đạt Competent English vào ngày có thư mời, bạn có thể nhận 5 điểm dù người đó chưa đáp ứng toàn bộ điều kiện của diện bạn đời có tay nghề.
Một diện riêng cho 10 điểm áp dụng khi bạn không có vợ, chồng hoặc bạn đời de facto, hoặc người đó là công dân hay thường trú nhân Úc. Điểm này không chỉ được chốt theo tình trạng tại ngày có thư mời; thay đổi quan hệ trong lúc hồ sơ đang xét có thể ảnh hưởng đến việc tính điểm. Chưa kết hôn không có nghĩa được chọn độc thân nếu bạn đang có quan hệ de facto đáp ứng định nghĩa pháp luật.
12
Đề cử hoặc bảo lãnh của thân nhân
Visa 189 không yêu cầu đề cử hoặc bảo lãnh, nên không được cộng điểm ở mục này.
Đề cử đáp ứng quy định của tiểu bang hoặc lãnh thổ được cộng 5 điểm cho visa 190. Bạn cần có đề cử để được mời, và đề cử đó không được bị rút lại.
Với visa 491, đề cử đáp ứng quy định của tiểu bang hoặc lãnh thổ, hoặc bảo lãnh của thân nhân đủ điều kiện được Bộ trưởng chấp thuận, được cộng 15 điểm. Bạn cần đáp ứng hình thức đề cử hoặc bảo lãnh tương ứng với diện xin visa và tiếp tục thoả mãn các yêu cầu liên quan.
0
Những điều cần xem cùng với số điểm
Ngành bạn đề cử
Cần kiểm tra ngành có áp dụng cho visa bạn muốn xin không và bạn đã có kết quả thẩm định cần thiết từ đúng cơ quan được chỉ định chưa. Tổng điểm cao không làm cho ngành đủ điều kiện nếu ngành đó không nằm trong danh sách áp dụng cho visa.
Bằng chứng cho từng mục điểm
Giấy tờ phải chứng minh bạn đáp ứng yêu cầu vào đúng thời điểm được quy định cho từng mục. Nếu Bộ Nội vụ đánh giá điểm thực tế thấp hơn số điểm ghi trong thư mời, bạn không đáp ứng tiêu chí đó của visa. Bạn nên kiểm tra ngày tháng, bằng chứng trước khi dựa vào kết quả của công cụ và thông báo các thay đổi ảnh hưởng đến hồ sơ.
Yêu cầu của tiểu bang hoặc lãnh thổ
Với visa 190 và 491 do tiểu bang đề cử, mỗi nơi có tiêu chí lựa chọn riêng bên cạnh điều kiện visa. Tiêu chí có thể liên quan đến ngành nghề, nơi cư trú hoặc việc làm, nên bạn cần tìm hiểu những nơi mình thực tế có thể sống và làm việc. Visa 491 theo diện thân nhân bảo lãnh có yêu cầu và cách xét riêng.
Hiểu phạm vi của kết quả tính điểm
Công cụ đưa ra số điểm ước tính từ câu trả lời của bạn và khung tính điểm được công bố. Công cụ không kiểm tra giấy tờ, xác định ngành của bạn có đủ điều kiện hay đánh giá lịch sử visa, sức khoẻ và nhân thân. Trước khi khai số điểm vào EOI hoặc đưa ra quyết định quan trọng, cần đối chiếu bằng chứng và yêu cầu hiện hành của visa, thẩm định tay nghề và đề cử nếu có.
Bạn đang cân nhắc visa nào hoặc chưa biết bắt đầu từ đâu?
Trong buổi tư vấn 30 phút, bạn có thể kể về hoàn cảnh và những điều muốn làm rõ. Huy sẽ cùng bạn xem các lựa chọn ban đầu, giấy tờ cần kiểm tra và việc nên ưu tiên. Với hồ sơ có nhiều chi tiết, có thể cần thêm thời gian đọc tài liệu trước khi đưa ra đánh giá đầy đủ.