231112

Air Traffic Controller

RSMS ROL

Ensures the safe and efficient movement of aircraft in controlled airspace and aerodromes by directing aircraft movements. Registration or licensing is required.

Mã ANZSCO231112
Trình độ kỹ năng theo ANZSCO1
Nhóm đơn vị nghề nghiệp ANZSCO2311 Chuyên viên vận tải hàng không

Danh sách nghề liên quan

RSMS ROL · Regional Sponsored Migration Scheme list

RSMS — Danh sách thuộc chương trình doanh nghiệp vùng miền bảo lãnh Đây là danh sách gắn với chương trình doanh nghiệp vùng miền bảo lãnh trước đây. Nếu thấy trong kết quả tra cứu, bạn cần xem trường hợp của mình có thuộc quy định chuyển tiếp hay không, thay vì mặc nhiên hiểu đây là danh sách để bắt đầu một diện visa mới.

Các diện visa có liệt kê ngành này

Chọn một visa để đọc phần giải thích đầy đủ hơn trên website, gồm những điều kiện cần xem xét ngoài việc ngành có trong danh sách.

Đợt mời visa 189 trong dữ liệu

Visa 189 · 10,000 EOI được mời · mốc phân thứ tự khi bằng điểm 24/04/2026

Kết quả visa 189 được ghi nhận cho đợt ngày 4/6/2026 không có thư mời dành cho ngành này.

Điểm thấp nhất được mời cho biết kết quả của một đợt cụ thể. Con số này có thể thay đổi theo ngành được chọn, số suất và những hồ sơ đang chờ, nên không phải mức cố định để dựa vào cho tương lai. Khi các EOI bằng điểm, thứ tự mời dựa vào date of effect, hiểu khái quát là thời điểm EOI đạt mức điểm đó. Vì vậy, cần đọc cả thông tin phân thứ tự khi bằng điểm cùng với kết quả điểm.

Tiểu bang và lãnh thổ lựa chọn người cho visa 190 và visa 491 diện đề cử theo chương trình riêng. Các diện này không có một mức điểm mời chung cho toàn quốc, nên bạn cần xem tiêu chí và thông tin lựa chọn do nơi mình quan tâm công bố.

ANZSCO

Phần dưới trích mục ANZSCO của Cục Thống kê Úc. Đây là mô tả của ngành trong hệ thống phân loại, cần được đọc cùng yêu cầu visa và thẩm định hiện hành.

Mô tả ngành nghề

Ensures the safe and efficient movement of aircraft in controlled airspace and aerodromes by directing aircraft movements. Registration or licensing is required.

Trình độ kỹ năng theo ANZSCO 1

Trình độ kỹ năng bậc 1 Theo ANZSCO, các nghề ở bậc này có trình độ kỹ năng nhìn chung tương đương bằng cử nhân trở lên. Ít nhất năm năm kinh nghiệm liên quan có thể thay thế bằng cấp trong mô tả phân loại; một số nghề còn cần thêm kinh nghiệm hoặc đào tạo. Điều đó không tự động thay thế yêu cầu bằng cấp khi thẩm định tay nghề hoặc xin visa.

Tại Úc và New Zealand: Phần lớn các nghề trong unit group này có trình độ kỹ năng tương ứng với bằng cử nhân trở lên. Ít nhất năm năm kinh nghiệm liên quan có thể thay cho bằng cấp chính quy. Một số trường hợp cần thêm kinh nghiệm liên quan và/hoặc đào tạo tại chỗ bên cạnh bằng cấp chính quy. Aeroplane Pilot và Helicopter Pilot cần đủ số giờ bay tối thiểu theo quy định bên cạnh bằng cấp chính quy (ANZSCO Skill Level 1). Bắt buộc phải đăng ký hành nghề hoặc có giấy phép.

Nhiệm vụ thường gặp

  • preparing and submitting flight plans giving consideration to factors such as weather conditions and aircraft performance
  • flying aircraft in accordance with established air traffic control and aircraft operating procedures
  • providing flight information for flight crews and air traffic services staff
  • controlling aircraft movements, and directing aircraft taxiing, take-offs and landings by radio
  • providing pre-flight briefings and aeronautical information services
  • completing cockpit preparations and external inspections to determine that aircraft are acceptable for flight
  • monitoring aircraft performance and reporting on mechanical condition
  • giving in-flight instruction, supervising solo flights, accompanying students on training flights and demonstrating techniques for controlling aircraft

2311 Chuyên viên vận tải hàng không

Air Transport Professionals fly and navigate aircraft, control and direct air traffic to ensure the safe and efficient operation of aircraft in flight and on the ground, and instruct students in flying aircraft.

Vị trí của ngành trong hệ thống ANZSCO

  1. 2Chuyên viên
  2. 23Chuyên viên thiết kế, kỹ thuật, khoa học và vận tải
  3. 231Chuyên viên vận tải hàng không và hàng hải
  4. 2311Chuyên viên vận tải hàng không
  5. 231112Air Traffic Controller

Bạn chưa rõ ngành này có phù hợp với công việc của mình không?

Việc chọn ngành cần xem nhiều hơn một tên chức danh quen thuộc. Huy có thể cùng bạn xem nhiệm vụ, bằng cấp và lịch sử visa, giải thích ngành nào có cơ sở từ giấy tờ hiện có và chỉ ra phần còn thiếu trước khi nộp thẩm định. Qua đó, bạn cũng hiểu việc chọn ngành ảnh hưởng thế nào đến những visa mình đang cân nhắc.

Đặt lịch tư vấn

Nguồn: Bộ Nội vụ Úc cung cấp thông tin danh sách nghề, visa liên quan, giới hạn áp dụng và cơ quan thẩm định; Cục Thống kê Úc cung cấp mô tả ANZSCO, nhiệm vụ, trình độ kỹ năng, tên gọi khác và chuyên môn. Danh mục sử dụng ANZSCO 2022 và ANZSCO 2013 khi phù hợp với quy định của visa. Bạn cần xem mục gốc để kiểm tra yêu cầu hiện hành, thông tin ghi nguồn và điều kiện sử dụng lại nội dung.

Danh sách nghề của Bộ Nội vụ · Mục phân loại ngành nghề của Cục Thống kê Úc

Ước tính điểm di trú tay nghề — Xem cách tính điểm cho visa 189, 190 và 491

Bước tiếp theo

Bạn đang cân nhắc visa nào hoặc chưa biết bắt đầu từ đâu?

Trong buổi tư vấn 30 phút, bạn có thể kể về hoàn cảnh và những điều muốn làm rõ. Huy sẽ cùng bạn xem các lựa chọn ban đầu, giấy tờ cần kiểm tra và việc nên ưu tiên. Với hồ sơ có nhiều chi tiết, có thể cần thêm thời gian đọc tài liệu trước khi đưa ra đánh giá đầy đủ.

This page is also available in English.View in English →