399411

Jeweller

STSOL

Makes and repairs jewellery such as rings, brooches, chains and bracelets, crafts objects out of precious metals, or cuts, shapes and polishes rough gemstones to produce fashion or industrial jewels.

Mã ANZSCO399411
Trình độ kỹ năng theo ANZSCO3
Nhóm đơn vị nghề nghiệp ANZSCO3994 Thợ kim hoàn
Cơ quan thẩm định tay nghềTRA

Danh sách nghề liên quan

STSOL · Short-term Skilled Occupation List

STSOL — Danh sách nghề tay nghề ngắn hạn Danh sách này liên quan đến một số diện visa tay nghề, gồm 190 và 491 do tiểu bang đề cử theo quy định áp dụng, nhưng không dùng cho visa 189 diện tính điểm. “Ngắn hạn” là tên danh sách, không có nghĩa mọi visa sử dụng danh sách này đều là tạm trú.

Đợt mời visa 189 trong dữ liệu

Visa 189 · 10,000 EOI được mời · mốc phân thứ tự khi bằng điểm 24/04/2026

Kết quả visa 189 được ghi nhận cho đợt ngày 4/6/2026 không có thư mời dành cho ngành này.

Điểm thấp nhất được mời cho biết kết quả của một đợt cụ thể. Con số này có thể thay đổi theo ngành được chọn, số suất và những hồ sơ đang chờ, nên không phải mức cố định để dựa vào cho tương lai. Khi các EOI bằng điểm, thứ tự mời dựa vào date of effect, hiểu khái quát là thời điểm EOI đạt mức điểm đó. Vì vậy, cần đọc cả thông tin phân thứ tự khi bằng điểm cùng với kết quả điểm.

Tiểu bang và lãnh thổ lựa chọn người cho visa 190 và visa 491 diện đề cử theo chương trình riêng. Các diện này không có một mức điểm mời chung cho toàn quốc, nên bạn cần xem tiêu chí và thông tin lựa chọn do nơi mình quan tâm công bố.

Cơ quan thẩm định tay nghề

Nếu visa yêu cầu thẩm định tay nghề, bạn cần kiểm tra đúng cơ quan phụ trách, hình thức thẩm định và thời điểm phải có kết quả. Cơ quan thẩm định có tiêu chí riêng về bằng cấp, kinh nghiệm và bằng chứng; đạt thẩm định chưa đồng nghĩa đáp ứng tất cả điều kiện visa.

ANZSCO

Phần dưới trích mục ANZSCO của Cục Thống kê Úc. Đây là mô tả của ngành trong hệ thống phân loại, cần được đọc cùng yêu cầu visa và thẩm định hiện hành.

Mô tả ngành nghề

Makes and repairs jewellery such as rings, brooches, chains and bracelets, crafts objects out of precious metals, or cuts, shapes and polishes rough gemstones to produce fashion or industrial jewels.

Chuyên môn cụ thể

Diamond CutterFaceterGem SetterGoldsmithLapidaryOpal PolisherRing MakerSilversmith

Trình độ kỹ năng theo ANZSCO 3

Trình độ kỹ năng bậc 3 Trình độ tương ứng nhìn chung là Certificate IV theo AQF, hoặc Certificate III kèm ít nhất hai năm đào tạo tại nơi làm việc. Ít nhất ba năm kinh nghiệm liên quan có thể thay thế trong mô tả phân loại; một số nghề cần thêm kinh nghiệm hoặc đào tạo. Trước khi cho rằng kinh nghiệm có thể thay bằng, cần xem đúng ngành và quy định của cơ quan thẩm định.

Phần lớn các nghề trong unit group này có trình độ kỹ năng tương ứng với bằng cấp và kinh nghiệm nêu bên dưới. Tại Úc: Tại New Zealand: Ít nhất ba năm kinh nghiệm liên quan có thể thay cho các bằng cấp chính quy nêu trên. Một số trường hợp cần thêm kinh nghiệm liên quan và/hoặc đào tạo tại chỗ bên cạnh bằng cấp chính quy.

Nhiệm vụ thường gặp

  • examining designs and specifications for jewellery and precious metal objects
  • shaping moulded metal by cutting, filing, beating, turning and bending, using specialised hand and power tools
  • assembling articles by soldering, screwing, riveting and otherwise joining
  • securing precious stones in retaining prongs and ridges, and smoothing and checking final settings
  • engraving designs on ring settings, brooches, bracelets and other articles
  • repairing jewellery by soldering, replacing and rebuilding worn and broken parts
  • appraising the quality and value of jewellery
  • cutting and dividing stones to approximate final shape, using precision hand and power tools and jigs
  • securing stones and shapes, cutting angles, smoothing and polishing
  • finishing articles using files, emery paper and buffing machines
  • restyling old jewellery

3994 Thợ kim hoàn

Jewellers make and repair jewellery such as rings, brooches, chains and bracelets, craft objects out of precious metals, and cut, shape and polish rough gemstones to produce fashion and industrial jewels.

Vị trí của ngành trong hệ thống ANZSCO

  1. 3Kỹ thuật viên và thợ lành nghề
  2. 39Kỹ thuật viên và thợ lành nghề khác
  3. 399Các nghề kỹ thuật viên và thợ lành nghề khác
  4. 3994Thợ kim hoàn
  5. 399411Jeweller

Bạn chưa rõ ngành này có phù hợp với công việc của mình không?

Việc chọn ngành cần xem nhiều hơn một tên chức danh quen thuộc. Huy có thể cùng bạn xem nhiệm vụ, bằng cấp và lịch sử visa, giải thích ngành nào có cơ sở từ giấy tờ hiện có và chỉ ra phần còn thiếu trước khi nộp thẩm định. Qua đó, bạn cũng hiểu việc chọn ngành ảnh hưởng thế nào đến những visa mình đang cân nhắc.

Đặt lịch tư vấn

Nguồn: Bộ Nội vụ Úc cung cấp thông tin danh sách nghề, visa liên quan, giới hạn áp dụng và cơ quan thẩm định; Cục Thống kê Úc cung cấp mô tả ANZSCO, nhiệm vụ, trình độ kỹ năng, tên gọi khác và chuyên môn. Danh mục sử dụng ANZSCO 2022 và ANZSCO 2013 khi phù hợp với quy định của visa. Bạn cần xem mục gốc để kiểm tra yêu cầu hiện hành, thông tin ghi nguồn và điều kiện sử dụng lại nội dung.

Danh sách nghề của Bộ Nội vụ · Mục phân loại ngành nghề của Cục Thống kê Úc

Ước tính điểm di trú tay nghề — Xem cách tính điểm cho visa 189, 190 và 491

Bước tiếp theo

Bạn đang cân nhắc visa nào hoặc chưa biết bắt đầu từ đâu?

Trong buổi tư vấn 30 phút, bạn có thể kể về hoàn cảnh và những điều muốn làm rõ. Huy sẽ cùng bạn xem các lựa chọn ban đầu, giấy tờ cần kiểm tra và việc nên ưu tiên. Với hồ sơ có nhiều chi tiết, có thể cần thêm thời gian đọc tài liệu trước khi đưa ra đánh giá đầy đủ.

This page is also available in English.View in English →