351311

Chef

MLTSSLCSOL

Plans and organises the preparation and cooking of food in a dining or catering establishment.

Mã ANZSCO351311
Trình độ kỹ năng theo ANZSCO2
Nhóm đơn vị nghề nghiệp ANZSCO3513 Bếp trưởng (Chef)
Cơ quan thẩm định tay nghềTRA

Danh sách nghề liên quan

MLTSSL · Medium and Long-term Strategic Skills List

MLTSSL — Danh sách kỹ năng chiến lược trung và dài hạn Danh sách này được dùng cho một số diện visa tay nghề, gồm 189, 190 và 491 theo quy định tương ứng. Có tên trong MLTSSL không đồng nghĩa ngành đủ điều kiện cho mọi visa tay nghề hoặc doanh nghiệp bảo lãnh; cần kiểm tra từng loại visa, diện xin và văn bản đang áp dụng.

CSOL · Core Skills Occupation List

CSOL — Danh sách nghề kỹ năng cốt lõi CSOL được đưa vào áp dụng từ ngày 7/12/2024 cho diện Core Skills của visa Skills in Demand 482 và diện Direct Entry của visa doanh nghiệp đề cử 186. Bạn cần kiểm tra yêu cầu riêng của từng diện và giới hạn đối với vị trí dự định đề cử.

Đợt mời visa 189 trong dữ liệu

Visa 189 · 10,000 EOI được mời · mốc phân thứ tự khi bằng điểm 24/04/2026

Kết quả visa 189 được ghi nhận cho đợt ngày 4/6/2026 không có thư mời dành cho ngành này.

Điểm thấp nhất được mời cho biết kết quả của một đợt cụ thể. Con số này có thể thay đổi theo ngành được chọn, số suất và những hồ sơ đang chờ, nên không phải mức cố định để dựa vào cho tương lai. Khi các EOI bằng điểm, thứ tự mời dựa vào date of effect, hiểu khái quát là thời điểm EOI đạt mức điểm đó. Vì vậy, cần đọc cả thông tin phân thứ tự khi bằng điểm cùng với kết quả điểm.

Tiểu bang và lãnh thổ lựa chọn người cho visa 190 và visa 491 diện đề cử theo chương trình riêng. Các diện này không có một mức điểm mời chung cho toàn quốc, nên bạn cần xem tiêu chí và thông tin lựa chọn do nơi mình quan tâm công bố.

Giới hạn đối với vị trí được đề cử

Caveat là quy định giới hạn trường hợp một vị trí được dùng để doanh nghiệp đề cử trong diện visa cụ thể. Giới hạn có thể liên quan đến nhiệm vụ, doanh nghiệp hoặc đặc điểm khác của công việc. Nếu vị trí bị loại theo quy định này, việc ngành có tên trong danh sách chưa làm cho vị trí đó đủ điều kiện; cần đọc đầy đủ nội dung và ngoại lệ nếu có.

  • 482 - Skills in Demand (subclass 482) - Core Skills stream

    Không áp dụng cho vị trí làm sản xuất hàng loạt trong môi trường nhà máy

  • 186 - Employer Nomination Scheme visa (subclass 186) - Direct Entry Pathway

    Không áp dụng cho vị trí làm sản xuất hàng loạt trong môi trường nhà máy

Cơ quan thẩm định tay nghề

Nếu visa yêu cầu thẩm định tay nghề, bạn cần kiểm tra đúng cơ quan phụ trách, hình thức thẩm định và thời điểm phải có kết quả. Cơ quan thẩm định có tiêu chí riêng về bằng cấp, kinh nghiệm và bằng chứng; đạt thẩm định chưa đồng nghĩa đáp ứng tất cả điều kiện visa.

ANZSCO

Phần dưới trích mục ANZSCO của Cục Thống kê Úc. Đây là mô tả của ngành trong hệ thống phân loại, cần được đọc cùng yêu cầu visa và thẩm định hiện hành.

Mô tả ngành nghề

Plans and organises the preparation and cooking of food in a dining or catering establishment.

Chuyên môn cụ thể

Chef de PartieCommis ChefDemi ChefSecond ChefSous Chef

Trình độ kỹ năng theo ANZSCO 2

Trình độ kỹ năng bậc 2 Trình độ bằng cấp Úc tương ứng nhìn chung là Associate Degree, Advanced Diploma hoặc Diploma theo AQF, tức Khung trình độ quốc gia Úc. Ít nhất ba năm kinh nghiệm liên quan có thể thay thế trong mô tả phân loại, và một số nghề vẫn yêu cầu thêm kinh nghiệm hoặc đào tạo. Bạn cần kiểm tra riêng quy định thẩm định và visa.

Nhiệm vụ thường gặp

  • planning menus, estimating food and labour costs, and ordering food supplies
  • monitoring quality of dishes at all stages of preparation and presentation
  • discussing food preparation issues with Managers, Dietitians and kitchen and waiting staff
  • demonstrating techniques and advising on cooking procedures
  • preparing and cooking food
  • explaining and enforcing hygiene regulations
  • may select and train staff
  • may freeze and preserve foods

3513 Bếp trưởng (Chef)

Chefs plan and organise the preparation and cooking of food in dining and catering establishments. Cooks, Fast Food Cooks and Kitchenhands are excluded from this unit group. Cooks are included in Unit Group 3514 Cooks. Fast Food Cooks and Kitchenhands are included in Minor Group 851 Food Preparation Assistants.

Vị trí của ngành trong hệ thống ANZSCO

  1. 3Kỹ thuật viên và thợ lành nghề
  2. 35Thợ lành nghề ngành thực phẩm
  3. 351Thợ lành nghề ngành thực phẩm
  4. 3513Bếp trưởng (Chef)
  5. 351311Chef

Bạn chưa rõ ngành này có phù hợp với công việc của mình không?

Việc chọn ngành cần xem nhiều hơn một tên chức danh quen thuộc. Huy có thể cùng bạn xem nhiệm vụ, bằng cấp và lịch sử visa, giải thích ngành nào có cơ sở từ giấy tờ hiện có và chỉ ra phần còn thiếu trước khi nộp thẩm định. Qua đó, bạn cũng hiểu việc chọn ngành ảnh hưởng thế nào đến những visa mình đang cân nhắc.

Đặt lịch tư vấn

Nguồn: Bộ Nội vụ Úc cung cấp thông tin danh sách nghề, visa liên quan, giới hạn áp dụng và cơ quan thẩm định; Cục Thống kê Úc cung cấp mô tả ANZSCO, nhiệm vụ, trình độ kỹ năng, tên gọi khác và chuyên môn. Danh mục sử dụng ANZSCO 2022 và ANZSCO 2013 khi phù hợp với quy định của visa. Bạn cần xem mục gốc để kiểm tra yêu cầu hiện hành, thông tin ghi nguồn và điều kiện sử dụng lại nội dung.

Danh sách nghề của Bộ Nội vụ · Mục phân loại ngành nghề của Cục Thống kê Úc

Ước tính điểm di trú tay nghề — Xem cách tính điểm cho visa 189, 190 và 491

Bước tiếp theo

Bạn đang cân nhắc visa nào hoặc chưa biết bắt đầu từ đâu?

Trong buổi tư vấn 30 phút, bạn có thể kể về hoàn cảnh và những điều muốn làm rõ. Huy sẽ cùng bạn xem các lựa chọn ban đầu, giấy tờ cần kiểm tra và việc nên ưu tiên. Với hồ sơ có nhiều chi tiết, có thể cần thêm thời gian đọc tài liệu trước khi đưa ra đánh giá đầy đủ.

This page is also available in English.View in English →