334114

Gasfitter

MLTSSLCSOL

Installs, maintains and repairs gas mains, piping systems downstream of the billing meter, and appliances and ancillary equipment associated with the use of fuel gases, including liquefied petroleum gas systems. Registration or licensing is required.

Mã ANZSCO334114
Trình độ kỹ năng theo ANZSCO3
Nhóm đơn vị nghề nghiệp ANZSCO3341 Thợ ống nước
Cơ quan thẩm định tay nghềTRA

Danh sách nghề liên quan

MLTSSL · Medium and Long-term Strategic Skills List

MLTSSL — Danh sách kỹ năng chiến lược trung và dài hạn Danh sách này được dùng cho một số diện visa tay nghề, gồm 189, 190 và 491 theo quy định tương ứng. Có tên trong MLTSSL không đồng nghĩa ngành đủ điều kiện cho mọi visa tay nghề hoặc doanh nghiệp bảo lãnh; cần kiểm tra từng loại visa, diện xin và văn bản đang áp dụng.

CSOL · Core Skills Occupation List

CSOL — Danh sách nghề kỹ năng cốt lõi CSOL được đưa vào áp dụng từ ngày 7/12/2024 cho diện Core Skills của visa Skills in Demand 482 và diện Direct Entry của visa doanh nghiệp đề cử 186. Bạn cần kiểm tra yêu cầu riêng của từng diện và giới hạn đối với vị trí dự định đề cử.

Đợt mời visa 189 trong dữ liệu

Visa 189 · 10,000 EOI được mời · mốc phân thứ tự khi bằng điểm 24/04/2026

70Trong đợt ngày 4/6/2026 được ghi nhận, điểm thấp nhất được mời của ngành này là 70.

Điểm thấp nhất được mời cho biết kết quả của một đợt cụ thể. Con số này có thể thay đổi theo ngành được chọn, số suất và những hồ sơ đang chờ, nên không phải mức cố định để dựa vào cho tương lai. Khi các EOI bằng điểm, thứ tự mời dựa vào date of effect, hiểu khái quát là thời điểm EOI đạt mức điểm đó. Vì vậy, cần đọc cả thông tin phân thứ tự khi bằng điểm cùng với kết quả điểm.

Tiểu bang và lãnh thổ lựa chọn người cho visa 190 và visa 491 diện đề cử theo chương trình riêng. Các diện này không có một mức điểm mời chung cho toàn quốc, nên bạn cần xem tiêu chí và thông tin lựa chọn do nơi mình quan tâm công bố.

Cơ quan thẩm định tay nghề

Nếu visa yêu cầu thẩm định tay nghề, bạn cần kiểm tra đúng cơ quan phụ trách, hình thức thẩm định và thời điểm phải có kết quả. Cơ quan thẩm định có tiêu chí riêng về bằng cấp, kinh nghiệm và bằng chứng; đạt thẩm định chưa đồng nghĩa đáp ứng tất cả điều kiện visa.

ANZSCO

Phần dưới trích mục ANZSCO của Cục Thống kê Úc. Đây là mô tả của ngành trong hệ thống phân loại, cần được đọc cùng yêu cầu visa và thẩm định hiện hành.

Mô tả ngành nghề

Installs, maintains and repairs gas mains, piping systems downstream of the billing meter, and appliances and ancillary equipment associated with the use of fuel gases, including liquefied petroleum gas systems. Registration or licensing is required.

Tên chức danh khác

Plumber and Gasfitter

Trình độ kỹ năng theo ANZSCO 3

Trình độ kỹ năng bậc 3 Trình độ tương ứng nhìn chung là Certificate IV theo AQF, hoặc Certificate III kèm ít nhất hai năm đào tạo tại nơi làm việc. Ít nhất ba năm kinh nghiệm liên quan có thể thay thế trong mô tả phân loại; một số nghề cần thêm kinh nghiệm hoặc đào tạo. Trước khi cho rằng kinh nghiệm có thể thay bằng, cần xem đúng ngành và quy định của cơ quan thẩm định.

Phần lớn các nghề trong unit group này có trình độ kỹ năng tương ứng với bằng cấp và kinh nghiệm nêu bên dưới. Tại Úc: Tại New Zealand: Ít nhất ba năm kinh nghiệm liên quan có thể thay cho các bằng cấp chính quy nêu trên. Một số trường hợp cần thêm kinh nghiệm liên quan và/hoặc đào tạo tại chỗ bên cạnh bằng cấp chính quy. Bắt buộc phải đăng ký hành nghề hoặc có giấy phép.

Nhiệm vụ thường gặp

  • studying blueprints, drawings and specifications to determine the layout of plumbing systems and materials required
  • setting out and installing hot and cold water systems and associated equipment
  • installing water-based fire protections systems, including fire hydrants, hose reels and sprinkler systems
  • designing and installing sanitary plumbing and water supply systems, discharge pipes and sanitary fixtures
  • fabricating and installing soil and waste stacks
  • assembling and installing mechanical services plant, air handling and conditioning equipment and small bore heating systems
  • installing sewerage and effluent pumping equipment and disposal systems
  • installing below-ground drainage systems and associated ground support systems
  • installing, maintaining and repairing gas mains, piping systems downstream of the billing meter, and appliances and ancillary equipment associated with the use of fuel gases
  • fabricating and installing metal roofing, rainwater goods and flashings

3341 Thợ ống nước

Plumbers install, maintain and repair pipes, drains, guttering and metal roofing, mechanical services and related equipment for water supply, gas, drainage, sewerage, heating, cooling and ventilation systems.

Vị trí của ngành trong hệ thống ANZSCO

  1. 3Kỹ thuật viên và thợ lành nghề
  2. 33Thợ lành nghề ngành xây dựng
  3. 334Thợ ống nước
  4. 3341Thợ ống nước
  5. 334114Gasfitter

Bạn chưa rõ ngành này có phù hợp với công việc của mình không?

Việc chọn ngành cần xem nhiều hơn một tên chức danh quen thuộc. Huy có thể cùng bạn xem nhiệm vụ, bằng cấp và lịch sử visa, giải thích ngành nào có cơ sở từ giấy tờ hiện có và chỉ ra phần còn thiếu trước khi nộp thẩm định. Qua đó, bạn cũng hiểu việc chọn ngành ảnh hưởng thế nào đến những visa mình đang cân nhắc.

Đặt lịch tư vấn

Nguồn: Bộ Nội vụ Úc cung cấp thông tin danh sách nghề, visa liên quan, giới hạn áp dụng và cơ quan thẩm định; Cục Thống kê Úc cung cấp mô tả ANZSCO, nhiệm vụ, trình độ kỹ năng, tên gọi khác và chuyên môn. Danh mục sử dụng ANZSCO 2022 và ANZSCO 2013 khi phù hợp với quy định của visa. Bạn cần xem mục gốc để kiểm tra yêu cầu hiện hành, thông tin ghi nguồn và điều kiện sử dụng lại nội dung.

Danh sách nghề của Bộ Nội vụ · Mục phân loại ngành nghề của Cục Thống kê Úc

Ước tính điểm di trú tay nghề — Xem cách tính điểm cho visa 189, 190 và 491

Bước tiếp theo

Bạn đang cân nhắc visa nào hoặc chưa biết bắt đầu từ đâu?

Trong buổi tư vấn 30 phút, bạn có thể kể về hoàn cảnh và những điều muốn làm rõ. Huy sẽ cùng bạn xem các lựa chọn ban đầu, giấy tờ cần kiểm tra và việc nên ưu tiên. Với hồ sơ có nhiều chi tiết, có thể cần thêm thời gian đọc tài liệu trước khi đưa ra đánh giá đầy đủ.

This page is also available in English.View in English →