233511

Industrial Engineer

MLTSSLCSOL

Investigates and reviews the logistics and utilisation of personnel, facilities, equipment and materials, current operational processes and established practices, to recommend improvement in the quality and efficiency of operations in a variety of commercial, industrial and production environments. Registration or licensing may be required.

Mã ANZSCO233511
Trình độ kỹ năng theo ANZSCO1
Nhóm đơn vị nghề nghiệp ANZSCO2335 Kỹ sư công nghiệp, cơ khí và sản xuất
Cơ quan thẩm định tay nghềEngineers Australia

Danh sách nghề liên quan

MLTSSL · Medium and Long-term Strategic Skills List

MLTSSL — Danh sách kỹ năng chiến lược trung và dài hạn Danh sách này được dùng cho một số diện visa tay nghề, gồm 189, 190 và 491 theo quy định tương ứng. Có tên trong MLTSSL không đồng nghĩa ngành đủ điều kiện cho mọi visa tay nghề hoặc doanh nghiệp bảo lãnh; cần kiểm tra từng loại visa, diện xin và văn bản đang áp dụng.

CSOL · Core Skills Occupation List

CSOL — Danh sách nghề kỹ năng cốt lõi CSOL được đưa vào áp dụng từ ngày 7/12/2024 cho diện Core Skills của visa Skills in Demand 482 và diện Direct Entry của visa doanh nghiệp đề cử 186. Bạn cần kiểm tra yêu cầu riêng của từng diện và giới hạn đối với vị trí dự định đề cử.

Đợt mời visa 189 trong dữ liệu

Visa 189 · 10,000 EOI được mời · mốc phân thứ tự khi bằng điểm 24/04/2026

Kết quả visa 189 được ghi nhận cho đợt ngày 4/6/2026 không có thư mời dành cho ngành này.

Điểm thấp nhất được mời cho biết kết quả của một đợt cụ thể. Con số này có thể thay đổi theo ngành được chọn, số suất và những hồ sơ đang chờ, nên không phải mức cố định để dựa vào cho tương lai. Khi các EOI bằng điểm, thứ tự mời dựa vào date of effect, hiểu khái quát là thời điểm EOI đạt mức điểm đó. Vì vậy, cần đọc cả thông tin phân thứ tự khi bằng điểm cùng với kết quả điểm.

Tiểu bang và lãnh thổ lựa chọn người cho visa 190 và visa 491 diện đề cử theo chương trình riêng. Các diện này không có một mức điểm mời chung cho toàn quốc, nên bạn cần xem tiêu chí và thông tin lựa chọn do nơi mình quan tâm công bố.

Cơ quan thẩm định tay nghề

Nếu visa yêu cầu thẩm định tay nghề, bạn cần kiểm tra đúng cơ quan phụ trách, hình thức thẩm định và thời điểm phải có kết quả. Cơ quan thẩm định có tiêu chí riêng về bằng cấp, kinh nghiệm và bằng chứng; đạt thẩm định chưa đồng nghĩa đáp ứng tất cả điều kiện visa.

ANZSCO

Phần dưới trích mục ANZSCO của Cục Thống kê Úc. Đây là mô tả của ngành trong hệ thống phân loại, cần được đọc cùng yêu cầu visa và thẩm định hiện hành.

Mô tả ngành nghề

Investigates and reviews the logistics and utilisation of personnel, facilities, equipment and materials, current operational processes and established practices, to recommend improvement in the quality and efficiency of operations in a variety of commercial, industrial and production environments. Registration or licensing may be required.

Chuyên môn cụ thể

Engineering Assurance EngineerEngineering Assurance EngineerIntegrated Logistics Support EngineerIntegrated Logistics Support EngineerProcess Engineer (Industrial)

Trình độ kỹ năng theo ANZSCO 1

Trình độ kỹ năng bậc 1 Theo ANZSCO, các nghề ở bậc này có trình độ kỹ năng nhìn chung tương đương bằng cử nhân trở lên. Ít nhất năm năm kinh nghiệm liên quan có thể thay thế bằng cấp trong mô tả phân loại; một số nghề còn cần thêm kinh nghiệm hoặc đào tạo. Điều đó không tự động thay thế yêu cầu bằng cấp khi thẩm định tay nghề hoặc xin visa.

Tại Úc và New Zealand: Phần lớn các nghề trong unit group này có trình độ kỹ năng tương ứng với bằng cử nhân trở lên. Một số trường hợp cần thêm kinh nghiệm liên quan và/hoặc đào tạo tại chỗ bên cạnh bằng cấp chính quy (ANZSCO Skill Level 1). Có thể cần đăng ký hành nghề hoặc giấy phép.

Nhiệm vụ thường gặp

  • developing and reviewing functional statements, organisational charts and project information to determine functions and responsibilities of workers and work units and to identify areas of duplication
  • establishing work measurement programs and analysing work samples to develop standards for labour utilisation
  • analysing workforce utilisation, facility layout, operational data and production schedules and costs, to determine optimum worker and equipment efficiencies
  • designing mechanical equipment, machines, components, products for manufacture, and plant and systems for construction
  • developing specifications for manufacture, and determining materials, equipment, piping, material flows, capacities and layout of plant construction and systems
  • organising and managing project labour and the delivery of materials, plant and equipment
  • establishing standards and policies for installation, modification, quality control, testing, inspection and maintenance according to engineering principles and safety regulations
  • carrying out inspections to ensure optimum performance is maintained
  • directing the maintenance and coordinating the requirements for new designs, surveys and maintenance schedules

2335 Kỹ sư công nghiệp, cơ khí và sản xuất

Industrial, Mechanical and Production Engineers design, organise and oversee the construction, operation, logistics and maintenance of mechanical and process plant and installations, establish programs for the coordination of manufacturing activities, and ensure usage of resources is cost effective.

Vị trí của ngành trong hệ thống ANZSCO

  1. 2Chuyên viên
  2. 23Chuyên viên thiết kế, kỹ thuật, khoa học và vận tải
  3. 233Kỹ sư
  4. 2335Kỹ sư công nghiệp, cơ khí và sản xuất
  5. 233511Industrial Engineer

Ngành khác trong cùng nhóm đơn vị nghề nghiệp

Bạn chưa rõ ngành này có phù hợp với công việc của mình không?

Việc chọn ngành cần xem nhiều hơn một tên chức danh quen thuộc. Huy có thể cùng bạn xem nhiệm vụ, bằng cấp và lịch sử visa, giải thích ngành nào có cơ sở từ giấy tờ hiện có và chỉ ra phần còn thiếu trước khi nộp thẩm định. Qua đó, bạn cũng hiểu việc chọn ngành ảnh hưởng thế nào đến những visa mình đang cân nhắc.

Đặt lịch tư vấn

Nguồn: Bộ Nội vụ Úc cung cấp thông tin danh sách nghề, visa liên quan, giới hạn áp dụng và cơ quan thẩm định; Cục Thống kê Úc cung cấp mô tả ANZSCO, nhiệm vụ, trình độ kỹ năng, tên gọi khác và chuyên môn. Danh mục sử dụng ANZSCO 2022 và ANZSCO 2013 khi phù hợp với quy định của visa. Bạn cần xem mục gốc để kiểm tra yêu cầu hiện hành, thông tin ghi nguồn và điều kiện sử dụng lại nội dung.

Danh sách nghề của Bộ Nội vụ · Mục phân loại ngành nghề của Cục Thống kê Úc

Ước tính điểm di trú tay nghề — Xem cách tính điểm cho visa 189, 190 và 491

Bước tiếp theo

Bạn đang cân nhắc visa nào hoặc chưa biết bắt đầu từ đâu?

Trong buổi tư vấn 30 phút, bạn có thể kể về hoàn cảnh và những điều muốn làm rõ. Huy sẽ cùng bạn xem các lựa chọn ban đầu, giấy tờ cần kiểm tra và việc nên ưu tiên. Với hồ sơ có nhiều chi tiết, có thể cần thêm thời gian đọc tài liệu trước khi đưa ra đánh giá đầy đủ.

This page is also available in English.View in English →