322311

Metal Fabricator

MLTSSLCSOL

Marks off and fabricates structural steel and other metal stock to make or repair metal products and structures such as boilers and pressure vessels. Sheetmetal Fabricators are excluded from this occupation. Sheetmetal Fabricators are included in Unit Group 3222 Sheetmetal Workers, in Occupation 322211 Sheetmetal Worker.

Mã ANZSCO322311
Trình độ kỹ năng theo ANZSCO3
Nhóm đơn vị nghề nghiệp ANZSCO3223 Thợ kết cấu thép và thợ hàn
Cơ quan thẩm định tay nghềTRA

Danh sách nghề liên quan

MLTSSL · Medium and Long-term Strategic Skills List

MLTSSL — Danh sách kỹ năng chiến lược trung và dài hạn Danh sách này được dùng cho một số diện visa tay nghề, gồm 189, 190 và 491 theo quy định tương ứng. Có tên trong MLTSSL không đồng nghĩa ngành đủ điều kiện cho mọi visa tay nghề hoặc doanh nghiệp bảo lãnh; cần kiểm tra từng loại visa, diện xin và văn bản đang áp dụng.

CSOL · Core Skills Occupation List

CSOL — Danh sách nghề kỹ năng cốt lõi CSOL được đưa vào áp dụng từ ngày 7/12/2024 cho diện Core Skills của visa Skills in Demand 482 và diện Direct Entry của visa doanh nghiệp đề cử 186. Bạn cần kiểm tra yêu cầu riêng của từng diện và giới hạn đối với vị trí dự định đề cử.

Đợt mời visa 189 trong dữ liệu

Visa 189 · 10,000 EOI được mời · mốc phân thứ tự khi bằng điểm 24/04/2026

80Trong đợt ngày 4/6/2026 được ghi nhận, điểm thấp nhất được mời của ngành này là 80.

Điểm thấp nhất được mời cho biết kết quả của một đợt cụ thể. Con số này có thể thay đổi theo ngành được chọn, số suất và những hồ sơ đang chờ, nên không phải mức cố định để dựa vào cho tương lai. Khi các EOI bằng điểm, thứ tự mời dựa vào date of effect, hiểu khái quát là thời điểm EOI đạt mức điểm đó. Vì vậy, cần đọc cả thông tin phân thứ tự khi bằng điểm cùng với kết quả điểm.

Tiểu bang và lãnh thổ lựa chọn người cho visa 190 và visa 491 diện đề cử theo chương trình riêng. Các diện này không có một mức điểm mời chung cho toàn quốc, nên bạn cần xem tiêu chí và thông tin lựa chọn do nơi mình quan tâm công bố.

Cơ quan thẩm định tay nghề

Nếu visa yêu cầu thẩm định tay nghề, bạn cần kiểm tra đúng cơ quan phụ trách, hình thức thẩm định và thời điểm phải có kết quả. Cơ quan thẩm định có tiêu chí riêng về bằng cấp, kinh nghiệm và bằng chứng; đạt thẩm định chưa đồng nghĩa đáp ứng tất cả điều kiện visa.

ANZSCO

Phần dưới trích mục ANZSCO của Cục Thống kê Úc. Đây là mô tả của ngành trong hệ thống phân loại, cần được đọc cùng yêu cầu visa và thẩm định hiện hành.

Mô tả ngành nghề

Marks off and fabricates structural steel and other metal stock to make or repair metal products and structures such as boilers and pressure vessels. Sheetmetal Fabricators are excluded from this occupation. Sheetmetal Fabricators are included in Unit Group 3222 Sheetmetal Workers, in Occupation 322211 Sheetmetal Worker.

Chuyên môn cụ thể

Boilermaker-Welder

Trình độ kỹ năng theo ANZSCO 3

Trình độ kỹ năng bậc 3 Trình độ tương ứng nhìn chung là Certificate IV theo AQF, hoặc Certificate III kèm ít nhất hai năm đào tạo tại nơi làm việc. Ít nhất ba năm kinh nghiệm liên quan có thể thay thế trong mô tả phân loại; một số nghề cần thêm kinh nghiệm hoặc đào tạo. Trước khi cho rằng kinh nghiệm có thể thay bằng, cần xem đúng ngành và quy định của cơ quan thẩm định.

Phần lớn các nghề trong unit group này có trình độ kỹ năng tương ứng với bằng cấp và kinh nghiệm nêu bên dưới. Tại Úc: Tại New Zealand: Ít nhất ba năm kinh nghiệm liên quan có thể thay cho các bằng cấp chính quy nêu trên. Một số trường hợp cần thêm kinh nghiệm liên quan và/hoặc đào tạo tại chỗ bên cạnh bằng cấp chính quy.

Nhiệm vụ thường gặp

  • studying blueprints, drawings and specifications to determine job requirements
  • selecting, cleaning and preparing metal stock
  • cutting marked-out metal sections and shapes using hand tools, flame cutting torches and metal cutting machines
  • shaping and bending metal sections and pipes using hand and machine tools, and by heating and hammering
  • aligning parts to be joined using hand tools and measuring instruments
  • joining metal sections using various welding techniques, bolting and riveting
  • examining welds for width of bead, penetration and precision
  • finishing products by cleaning, polishing, filing and bathing in acidic solutions
  • cleaning and smoothing welds by filing, chiselling and grinding

3223 Thợ kết cấu thép và thợ hàn

Structural Steel and Welding Trades Workers cut, shape, join and repair components of iron, steel and other metal structures, boilers, pressure vessels and pipes, ships and other vessels.

Vị trí của ngành trong hệ thống ANZSCO

  1. 3Kỹ thuật viên và thợ lành nghề
  2. 32Thợ lành nghề ngành ô tô và cơ khí
  3. 322Thợ lành nghề ngành gia công cơ khí
  4. 3223Thợ kết cấu thép và thợ hàn
  5. 322311Metal Fabricator

Ngành khác trong cùng nhóm đơn vị nghề nghiệp

Bạn chưa rõ ngành này có phù hợp với công việc của mình không?

Việc chọn ngành cần xem nhiều hơn một tên chức danh quen thuộc. Huy có thể cùng bạn xem nhiệm vụ, bằng cấp và lịch sử visa, giải thích ngành nào có cơ sở từ giấy tờ hiện có và chỉ ra phần còn thiếu trước khi nộp thẩm định. Qua đó, bạn cũng hiểu việc chọn ngành ảnh hưởng thế nào đến những visa mình đang cân nhắc.

Đặt lịch tư vấn

Nguồn: Bộ Nội vụ Úc cung cấp thông tin danh sách nghề, visa liên quan, giới hạn áp dụng và cơ quan thẩm định; Cục Thống kê Úc cung cấp mô tả ANZSCO, nhiệm vụ, trình độ kỹ năng, tên gọi khác và chuyên môn. Danh mục sử dụng ANZSCO 2022 và ANZSCO 2013 khi phù hợp với quy định của visa. Bạn cần xem mục gốc để kiểm tra yêu cầu hiện hành, thông tin ghi nguồn và điều kiện sử dụng lại nội dung.

Danh sách nghề của Bộ Nội vụ · Mục phân loại ngành nghề của Cục Thống kê Úc

Ước tính điểm di trú tay nghề — Xem cách tính điểm cho visa 189, 190 và 491

Bước tiếp theo

Bạn đang cân nhắc visa nào hoặc chưa biết bắt đầu từ đâu?

Trong buổi tư vấn 30 phút, bạn có thể kể về hoàn cảnh và những điều muốn làm rõ. Huy sẽ cùng bạn xem các lựa chọn ban đầu, giấy tờ cần kiểm tra và việc nên ưu tiên. Với hồ sơ có nhiều chi tiết, có thể cần thêm thời gian đọc tài liệu trước khi đưa ra đánh giá đầy đủ.

This page is also available in English.View in English →